无须
HSK7-9
—
Phân tích từ 无须
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không cần, không nhất thiết phải
Ví dụ (5)
你无须为这件事担心。
Bạn không cần phải lo lắng về chuyện này.
我们无须再争论下去了。
Chúng ta không cần phải tranh luận thêm nữa.
注册是免费的,无须支付任何费用。
Đăng ký là miễn phí, không cần phải trả bất kỳ khoản phí nào.
你无须立即回复。
Bạn không nhất thiết phải trả lời ngay lập tức.
真正的朋友无须解释太多。
Bạn bè thực sự không cần giải thích quá nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây