五星级
HSK7-9
—
Phân tích từ 五星级
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:năm sao (cấp độ cao nhất)
Ví dụ (5)
我们在度假时住了一家五星级酒店。
Chúng tôi đã ở một khách sạn năm sao trong kỳ nghỉ.
这家餐厅提供五星级的服务。
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ chuẩn năm sao.
他是一位经验丰富的五星级大厨。
Anh ấy là một đầu bếp năm sao giàu kinh nghiệm.
这次旅行给了我们五星级的体验。
Chuyến đi này đã mang đến cho chúng tôi một trải nghiệm đẳng cấp năm sao.
为了让客人满意,一切设施都必须达到五星级标准。
Để làm hài lòng khách hàng, mọi cơ sở vật chất đều phải đạt tiêu chuẩn năm sao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây