舞厅
HSK7-9
—
Phân tích từ 舞厅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng khiêu vũ, vũ trường
Ví dụ (5)
他们在舞厅里跳了一整晚的舞。
Họ đã khiêu vũ suốt đêm trong vũ trường.
这家酒店有一个非常豪华的舞厅。
Khách sạn này có một phòng khiêu vũ rất sang trọng.
舞厅里的音乐太吵了。
Âm nhạc trong vũ trường ồn ào quá.
我们打算在那个舞厅举办婚礼。
Chúng tôi dự định tổ chức lễ cưới trong phòng khiêu vũ đó.
年轻人周末经常去舞厅玩。
Thanh niên thường đến vũ trường chơi vào cuối tuần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây