吸纳
HSK7-9
—
Phân tích từ 吸纳
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu nạp, hấp thu, tiếp nhận
Ví dụ (5)
这家公司计划在今年吸纳更多的高科技人才。
Công ty này có kế hoạch thu nạp thêm nhiều nhân tài công nghệ cao trong năm nay.
这个项目成功吸纳了大量的民间资金。
Dự án này đã hấp thu thành công một lượng lớn vốn tư nhân.
政府会认真吸纳群众的合理建议。
Chính phủ sẽ nghiêm túc tiếp nhận những kiến nghị hợp lý của quần chúng.
发展服务业有利于吸纳劳动力就业。
Phát triển ngành dịch vụ có lợi cho việc thu nạp lực lượng lao động vào làm việc.
我们要不断吸纳先进的管理经验。
Chúng ta phải không ngừng tiếp thu những kinh nghiệm quản lý tiên tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây