误区
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "误区" (wùqū) mang nghĩa "ngộ nhận, quan niệm sai lầm", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 误区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngộ nhận, quan niệm sai lầm
Ví dụ (5)
很多人在减肥时会陷入不吃早饭的误区。
Rất nhiều người khi giảm cân thường rơi vào quan niệm sai lầm là không ăn sáng.
Many people fall into the misconception of skipping breakfast when trying to lose weight.
父母在教育孩子时,常常会走进一些常见的误区。
Cha mẹ khi giáo dục con cái thường hay bước vào một số vùng nhận thức sai lầm phổ biến.
When educating their children, parents often fall into some common misconceptions.
认为只要努力就一定会成功,这是一个很大的认知误区。
Cho rằng chỉ cần nỗ lực thì nhất định sẽ thành công, đây là một quan niệm sai lầm rất lớn trong nhận thức.
Believing that hard work alone guarantees success is a major misconception.
我们必须走出这个思想误区,才能找到解决问题的方法。
Chúng ta phải bước ra khỏi vùng nhận thức sai lầm trong tư tưởng này thì mới có thể tìm ra cách giải quyết vấn đề.
We must break free from this mistaken way of thinking before we can find a solution to the problem.
每天洗脸次数越多越好,其实是一个护肤误区。
Rửa mặt mỗi ngày càng nhiều lần càng tốt, thực ra là một quan niệm sai lầm trong việc chăm sóc da.
Thinking that the more often you wash your face each day, the better, is actually a skincare misconception.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây