息息相关
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "息息相关" (xīxī-xiāngguān) mang nghĩa "liên quan mật thiết, gắn bó khăng khít", kết hợp bởi 息 (xī - tức): "hơi thở" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
息息相关
liên quan mật thiết, gắn bó khăng khít
Hình ảnh:

Phân tích từ 息息相关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:liên quan mật thiết, gắn bó khăng khít
Ví dụ (5)
环境与我们的健康息息相关。
Môi trường và sức khỏe của chúng ta liên quan mật thiết với nhau.
The environment is closely related to our health.
经济的发展与人民的生活息息相关。
Sự phát triển của nền kinh tế gắn bó khăng khít với cuộc sống của nhân dân.
Economic development is closely related to people's lives.
这个问题与每位员工的利益息息相关。
Vấn đề này liên quan mật thiết đến lợi ích của mỗi nhân viên.
This issue is closely tied to the interests of every employee.
水和地球上的生命息息相关。
Nước và sự sống trên Trái Đất có sự gắn bó khăng khít.
Water is intimately connected with life on Earth.
信息技术与我们的日常工作息息相关。
Công nghệ thông tin liên quan mật thiết đến công việc hàng ngày của chúng ta.
Information technology is closely related to our daily work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây