稀少
HSK7-9
—
Phân tích từ 稀少
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi
Ví dụ (5)
这里的沙漠地区人口非常稀少。
Khu vực sa mạc ở đây dân cư vô cùng thưa thớt.
今年降雨量稀少,导致了严重的旱灾。
Lượng mưa năm nay ít ỏi, dẫn đến hạn hán nghiêm trọng.
随着年龄的增长,他的头发逐渐变得稀少。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, tóc của ông ấy dần trở nên thưa thớt.
这种野生动物现在已经非常稀少了。
Loài động vật hoang dã này hiện nay đã vô cùng hiếm hoi rồi.
深夜的街道上行人稀少。
Trên đường phố lúc đêm khuya người đi bộ rất thưa thớt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây