嬉笑
HSK7-9
—
Phân tích từ 嬉笑
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vui đùa cười giỡn
Ví dụ (5)
孩子们在公园里嬉笑打闹。
Những đứa trẻ đang vui đùa cười giỡn và nô nức trong công viên.
远处传来女孩们欢乐的嬉笑声。
Từ xa vọng lại tiếng vui đùa cười giỡn rộn rã của các cô gái.
在严肃的会议上请不要嬉笑。
Xin đừng vui đùa cười giỡn trong một cuộc họp nghiêm túc.
他们在海滩上嬉笑了一整个下午。
Họ đã vui đùa cười giỡn trên bãi biển suốt cả một buổi chiều.
他的脸上总是带着嬉笑的表情。
Trên khuôn mặt anh ấy luôn mang vẻ vui đùa cười giỡn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây