下功夫
HSK7-9
—
Phân tích từ 下功夫
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dồn công sức, nỗ lực, cố gắng
Ví dụ (5)
只要下功夫,就一定能学好汉语。
Chỉ cần dồn công sức, thì nhất định có thể học tốt tiếng Trung.
他在写作上确实下了不少功夫。
Anh ấy thực sự đã bỏ ra không ít công sức vào việc viết lách.
做任何事情都需要下功夫才能成功。
Làm bất cứ việc gì cũng cần phải nỗ lực mới có thể thành công.
为了准备这次比赛,她暗暗下了很大的功夫。
Để chuẩn bị cho cuộc thi này, cô ấy đã âm thầm dồn rất nhiều công sức.
想要提高口语水平,必须在发音上下功夫。
Muốn nâng cao trình độ nói, bắt buộc phải nỗ lực luyện tập phát âm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây