下令
HSK7-9
—
Phân tích từ 下令
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'xià / lìng')
Nghĩa:ra lệnh, hạ lệnh
Ví dụ (5)
国王下令释放所有的囚犯。
Nhà vua hạ lệnh thả tất cả tù nhân.
将军下令立即进攻。
Tướng quân ra lệnh tấn công ngay lập tức.
市长下令关闭这座危险的工厂。
Thị trưởng ra lệnh đóng cửa nhà máy nguy hiểm này.
法院下令冻结他的银行账户。
Tòa án ra lệnh phong tỏa tài khoản ngân hàng của anh ta.
总统下令全国降半旗致哀。
Tổng thống ra lệnh treo cờ rủ trên toàn quốc để tưởng niệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây