下坠
HSK7-9
—
Phân tích từ 下坠
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rơi xuống, sa xuống
Ví dụ (5)
飞机突然开始急速下坠。
Máy bay đột nhiên bắt đầu rơi xuống với tốc độ chóng mặt.
他在梦中感到身体不断下坠。
Trong giấc mơ, anh ấy cảm thấy cơ thể không ngừng rơi xuống.
如果不控制欲望,人很容易向黑暗中下坠。
Nếu không kiểm soát được dục vọng, con người rất dễ sa ngã vào bóng tối.
公司的业绩正在不断下坠,令人担忧。
Thành tích của công ty đang không ngừng trượt dốc, thật đáng lo ngại.
石头从悬崖上直直地下坠。
Hòn đá rơi thẳng đứng từ trên vách đá xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây