先例
HSK7-9
—
Phân tích từ 先例
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền lệ, ví dụ trước đây
Ví dụ (5)
这种事情没有先例。
Chuyện như thế này chưa từng có tiền lệ.
法院的裁决开创了新的先例。
Phán quyết của tòa án đã tạo ra một tiền lệ mới.
我们不能打破这个先例。
Chúng ta không thể phá vỡ tiền lệ này.
在历史上,这是史无先例的。
Trong lịch sử, điều này là chưa từng có tiền lệ.
委员会按照先例处理了这个问题。
Ủy ban đã giải quyết vấn đề này theo tiền lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây