仙鹤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仙鹤" (xiānhè) nghĩa là "hạc, chim hạc", ghép bởi: 仙 (xiān): Tiên + 鹤 (hè): Con hạc.
Thành phần cấu tạo
仙鹤
hạc, chim hạc
亻
山
隺
鸟
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hạc, chim hạc
Ví dụ (5)
传说中,神仙经常骑着仙鹤在天空中飞翔。
Trong truyền thuyết, các thần tiên thường cưỡi chim hạc bay lượn trên bầu trời.
这幅国画里画着一棵松树和一只美丽的仙鹤。
Trong bức quốc họa này có vẽ một cây thông và một con chim hạc tuyệt đẹp.
仙鹤在中国文化中象征着长寿和吉祥。
Chim hạc trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự trường thọ và cát tường.
清晨,湖边飞来了一群白色的仙鹤。
Sáng sớm, một đàn chim hạc trắng bay đến bên hồ.
为了祈求平安,她亲手折了一千只纸仙鹤。
Để cầu nguyện bình an, cô ấy đã tự tay gấp một nghìn con hạc giấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây