嫌弃
HSK7-9
—
Phân tích từ 嫌弃
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chê bai, ghét bỏ
Ví dụ (5)
别嫌弃他穷。
Đừng chê bai anh ấy nghèo.
这是我自己做的饭,希望你别嫌弃。
Đây là cơm tôi tự nấu, hy vọng bạn không chê.
他嫌弃家乡太落后了。
Anh ta chê bai quê hương quá lạc hậu.
只要我们在一起,我是不会嫌弃你的。
Chỉ cần chúng ta ở bên nhau, em sẽ không chê bai anh đâu.
她因为长相被同学们嫌弃。
Cô ấy bị các bạn cùng lớp chê bai vì ngoại hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây