相伴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "相伴" (xiāngbàn) nghĩa là "đồng hành, ở bên nhau", ghép bởi: 相 (xiāng): lẫn nhau + 伴 (bàn): bạn đồng hành.
Thành phần cấu tạo
相伴
đồng hành, ở bên nhau
木
目
亻
半
Hình ảnh:

Phân tích từ 相伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đồng hành, ở bên nhau
Ví dụ (5)
这一生我只想与你相伴。
Cuộc đời này tôi chỉ muốn đồng hành cùng bạn.
他们从小相识,一直相伴到老。
Họ quen biết nhau từ nhỏ, luôn đồng hành cùng nhau đến già.
在人生的道路上,能有知己相伴是一件极其幸运的事。
Trên đường đời, có một người tri kỷ đồng hành là một điều vô cùng may mắn.
无论遇到多少困难,我们都会永远相伴。
Bất kể gặp bao nhiêu khó khăn, chúng ta vẫn sẽ mãi mãi đồng hành cùng nhau.
寒冷的冬夜,有一杯热茶和一本好书相伴。
Đêm đông lạnh giá, có một tách trà nóng và một cuốn sách hay làm bạn đồng hành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây