相遇
HSK7-9
—
Phân tích từ 相遇
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp nhau, tình cờ gặp gỡ
Ví dụ (5)
我们在街上偶然相遇。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố.
期待与你再次相遇。
Mong chờ được gặp lại bạn.
与你相遇是我一生中最幸运的事。
Gặp được bạn là điều may mắn nhất trong cuộc đời tôi.
他们在一家咖啡馆相遇了。
Họ đã gặp nhau tại một quán cà phê.
人生就是不断的相遇与离别。
Cuộc đời chính là những cuộc gặp gỡ và chia ly không ngừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây