香味
HSK7-9
—
Phân tích từ 香味
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùi thơm, hương thơm
Ví dụ (5)
这朵花有一种迷人的香味。
Bông hoa này có một mùi thơm quyến rũ.
我闻到了咖啡的香味。
Tôi ngửi thấy hương thơm của cà phê.
厨房里充满了饭菜的香味。
Trong bếp tràn ngập mùi thơm của thức ăn.
这款香水有淡淡的香味。
Loại nước hoa này có hương thơm thoang thoảng.
刚出炉的面包散发出诱人的香味。
Bánh mì vừa mới ra lò tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây