协作
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "协作" (xiézuò) mang nghĩa "cộng tác, hợp tác", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 协作
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cộng tác, hợp tác
Ví dụ (5)
我们需要团队协作才能完成这个项目。
Chúng ta cần sự cộng tác nhóm mới có thể hoàn thành dự án này.
We need teamwork to complete this project.
这两个部门在工作上协作得十分默契。
Hai phòng ban này cộng tác trong công việc vô cùng ăn ý.
These two departments work together with excellent coordination.
只有加强国际协作,才能应对全球气候变化。
Chỉ có tăng cường hợp tác quốc tế mới có thể đối phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Only by strengthening international collaboration can we address global climate change.
这款软件是为了促进远程协作而设计的。
Phần mềm này được thiết kế để thúc đẩy việc cộng tác từ xa.
This software was designed to facilitate remote collaboration.
医生和护士紧密协作,成功地完成了一台复杂的手术。
Bác sĩ và y tá hợp tác chặt chẽ, đã thực hiện thành công một ca phẫu thuật phức tạp.
The doctors and nurses worked closely together to successfully complete a complex operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây