携手
HSK7-9
—
Phân tích từ 携手
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt tay nhau, cùng nhau hợp tác
Ví dụ (5)
让我们携手共创美好的未来。
Hãy để chúng ta bắt tay nhau cùng tạo dựng một tương lai tươi đẹp.
两国决定携手应对气候变化。
Hai nước quyết định cùng nhau hợp tác đối phó với biến đổi khí hậu.
只要我们携手努力,就一定能克服困难。
Chỉ cần chúng ta bắt tay nhau nỗ lực, thì nhất định có thể khắc phục được khó khăn.
这两家公司将携手开发新产品。
Hai công ty này sẽ cùng nhau hợp tác phát triển sản phẩm mới.
他们携手走过了五十年的风风雨雨。
Họ đã nắm tay nhau (cùng nhau) đi qua năm mươi năm sóng gió.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây