挟持
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挟持" (xiéchí) mang nghĩa "khống chế, bắt làm con tin", kết hợp bởi 挟 (xié - hiệp): "Kẹp giữa" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挟: Dùng bàn tay (扌) ép chặt vào hai bên để kẹp (夹) giữ vật ở giữa, mang nghĩa kẹp chặt, uy hiếp (挟). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挟持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khống chế, bắt làm con tin
Ví dụ (5)
劫匪挟持了三名人质。
Tên cướp đã bắt ba người làm con tin.
The robber took three hostages.
警方试图解救被挟持的女孩。
Cảnh sát đang cố gắng giải cứu cô gái bị khống chế.
The police tried to rescue the girl who was being held hostage.
歹徒挟持司机,命令他开车。
Tên côn đồ khống chế tài xế và ra lệnh cho anh ta lái xe.
The criminal held the driver hostage and ordered him to drive.
恐怖分子挟持了一架客机。
Bọn khủng bố đã khống chế một chiếc máy bay chở khách.
The terrorists hijacked a passenger plane.
他用刀挟持了店老板。
Hắn ta dùng dao khống chế ông chủ quán.
He held the shop owner hostage with a knife.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây