芯片
HSK7-9
—
Phân tích từ 芯片
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vi mạch điện tử
Ví dụ (5)
这部手机使用最新的芯片。
Chiếc điện thoại này sử dụng con chip mới nhất.
全球面临芯片短缺的问题。
Toàn cầu đang đối mặt với vấn đề thiếu hụt vi mạch.
这家公司专门研发人工智能芯片。
Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển chip trí tuệ nhân tạo.
电脑的性能在很大程度上取决于芯片。
Hiệu suất của máy tính phụ thuộc rất nhiều vào vi mạch.
制造高端芯片需要先进的技术。
Việc sản xuất chip cao cấp đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây