辛酸
HSK7-9
—
Phân tích từ 辛酸
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cay đắng, gian khổ, tủi cực
Ví dụ (5)
回忆起过去的辛酸往事,她忍不住流下了眼泪。
Nhớ lại những chuyện gian khổ đã qua, cô ấy không kìm được nước mắt.
这部电影真实地反映了底层人民的辛酸生活。
Bộ phim này phản ánh chân thực cuộc sống tủi cực của những người ở tầng lớp đáy xã hội.
只有经历过辛酸的人,才能真正懂得珍惜现在的幸福。
Chỉ những người đã trải qua cay đắng mới có thể thực sự hiểu được cách trân trọng hạnh phúc hiện tại.
听到这个辛酸的故事,大家都沉默了。
Nghe xong câu chuyện xót xa này, mọi người đều im lặng.
他脸上露出一丝辛酸的笑容。
Trên mặt anh ấy lộ ra một nụ cười chua xót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây