欣喜
HSK7-9
—
Phân tích từ 欣喜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui mừng, hân hoan
Ví dụ (5)
听到这个好消息,大家都感到万分欣喜。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều cảm thấy vô cùng vui mừng.
她脸上露出了欣喜的笑容。
Trên mặt cô ấy nở nụ cười hân hoan.
经过多年的努力,他终于取得了成功,内心充满了欣喜。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công, trong lòng tràn ngập sự vui mừng.
看到孩子们健康成长,父母感到由衷的欣喜。
Nhìn thấy các con trưởng thành khỏe mạnh, cha mẹ cảm thấy hân hoan từ tận đáy lòng.
这个令人欣喜的结果出乎所有人的意料。
Kết quả đáng vui mừng này nằm ngoài dự đoán của tất cả mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây