醒目
HSK7-9
—
Phân tích từ 醒目
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bắt mắt, dễ thấy, nổi bật
Ví dụ (5)
那个红色的标志在雪地里非常醒目。
Biển báo màu đỏ đó rất nổi bật trên nền tuyết.
报纸的头版印着醒目的大字。
Trang nhất của tờ báo in những dòng chữ lớn rất bắt mắt.
这款海报的设计十分醒目,吸引了很多人。
Thiết kế của tấm áp phích này vô cùng bắt mắt, thu hút được rất nhiều người.
她穿了一件醒目的黄色外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng rất nổi bật.
请把警告标语贴在最醒目的位置。
Hãy dán khẩu hiệu cảnh báo ở vị trí dễ thấy nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây