醒悟
HSK7-9
—
Phân tích từ 醒悟
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tỉnh ngộ, giác ngộ
Ví dụ (5)
经过这次教训,他终于醒悟过来了。
Trải qua bài học lần này, anh ấy cuối cùng cũng đã tỉnh ngộ.
听了老师的话,他如梦初醒,彻底醒悟了。
Nghe xong những lời của thầy giáo, cậu ấy như người mới tỉnh mộng, đã hoàn toàn giác ngộ.
她对自己的错误行为感到非常懊悔,并且已经醒悟。
Cô ấy cảm thấy vô cùng hối hận về hành vi sai trái của mình và đã tỉnh ngộ.
只有经历了失败,有些人才能真正醒悟。
Chỉ có trải qua thất bại, một số người mới có thể thực sự tỉnh ngộ.
此时此刻,他才猛然醒悟到家人的重要性。
Giờ phút này, anh ấy mới chợt tỉnh ngộ ra tầm quan trọng của gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây