衣(衤)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "衣(衤)" (yī) nghĩa là "Áo", ghép bởi: 衣 (yī): Quần áo + 衤 (yī): Trong từ: 衣(衤) (Áo).
Thành phần cấu tạo
衣(衤)
Áo
衣
衤
Hình ảnh:

Phân tích từ 衣(衤)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo
Ví dụ (5)
妈妈给我买了一件新衣服。
Mẹ đã mua cho tôi một bộ quần áo mới.
她今天穿了一条红色的裙子。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.
这件白衬衫很适合你。
Chiếc áo sơ mi trắng này rất hợp với bạn.
我的裤子破了一个洞。
Quần của tôi bị rách một lỗ.
冬天出门要穿上厚大衣。
Mùa đông ra ngoài phải mặc áo khoác dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây