休眠
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngủ đông, ngủ yên, ở chế độ chờ
Ví dụ (5)
熊在冬天会进入休眠状态。
Gấu sẽ bước vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông.
如果十分钟不操作,电脑会自动休眠。
Nếu không thao tác trong mười phút, máy tính sẽ tự động chuyển sang chế độ chờ (ngủ).
这是一座休眠火山,目前没有喷发的危险。
Đây là một ngọn núi lửa đang ngủ yên, hiện tại không có nguy cơ phun trào.
这些种子需要打破休眠期才能发芽。
Những hạt giống này cần phải phá vỡ thời kỳ ngủ đông mới có thể nảy mầm.
手机电量不足时,系统会自动关闭休眠的应用。
Khi điện thoại sắp hết pin, hệ thống sẽ tự động đóng các ứng dụng đang ở chế độ chờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây