休想
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "休想" (xiūxiǎng) mang nghĩa "đừng mơ, đừng hòng", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 休想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đừng mơ, đừng hòng
Ví dụ (5)
你休想骗我。
Cậu đừng hòng lừa tôi.
Don't think you can fool me.
没有我的允许,你休想离开这里。
Không có sự cho phép của tôi, cậu đừng mơ rời khỏi đây.
Without my permission, don't think you can leave here.
他休想得到那笔钱。
Hắn ta đừng hòng lấy được khoản tiền đó.
He can forget about getting that money.
只要我还活着,你们休想伤害她!
Chừng nào tôi còn sống, các người đừng hòng làm hại cô ấy!
As long as I'm still alive, don't think you can hurt her!
你休想把责任推给我。
Cậu đừng mơ đùn đẩy trách nhiệm cho tôi.
Don't think you can shift the blame onto me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây