秀美
HSK7-9
—
Phân tích từ 秀美
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thanh tú, đẹp đẽ
Ví dụ (5)
这里的山水十分秀美。
Phong cảnh non nước ở đây vô cùng thanh tú.
她长着一张秀美的脸庞。
Cô ấy có một khuôn mặt thanh tú.
江南的景色以秀美著称。
Cảnh sắc Giang Nam nổi tiếng bởi sự đẹp đẽ.
他的字写得十分秀美。
Chữ của anh ấy viết vô cùng thanh tú, đẹp đẽ.
这座小城不仅环境幽静,而且风光秀美。
Thị trấn nhỏ này không chỉ có môi trường yên tĩnh mà còn có phong cảnh đẹp đẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây