袖手旁观
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khoanh tay đứng nhìn, thờ ơ không giúp
Ví dụ (5)
看到朋友遇到困难,我们绝不能袖手旁观。
Thấy bạn bè gặp khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể khoanh tay đứng nhìn.
面对这种不公平的事情,他不仅没有袖手旁观,反而挺身而出。
Đối mặt với sự việc bất công này, anh ấy chẳng những không khoanh tay đứng nhìn, mà còn dũng cảm đứng ra bảo vệ.
如果大家都袖手旁观,这个问题永远也解决不了。
Nếu mọi người đều thờ ơ không giúp, vấn đề này sẽ mãi mãi không giải quyết được.
别指望他会帮忙,他这个人向来喜欢袖手旁观。
Đừng trông mong anh ta sẽ giúp đỡ, con người anh ta xưa nay luôn thích khoanh tay đứng nhìn.
看到老人摔倒,路人们并没有袖手旁观,而是立刻过去扶起她。
Thấy cụ già bị ngã, những người đi đường đã không khoanh tay đứng nhìn, mà ngay lập tức đến đỡ cụ dậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây