絮叨
HSK7-9
—
Phân tích từ 絮叨
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:lải nhải, nói dài dòng
Ví dụ (5)
别再絮叨了,我已经知道该怎么做了。
Đừng lải nhải nữa, tôi đã biết phải làm thế nào rồi.
奶奶年纪大了,总是喜欢絮叨过去的那些事。
Bà nội có tuổi rồi, luôn thích nói dai dẳng về những chuyện quá khứ.
他这个人一喝醉就变得特别絮叨。
Người này hễ uống say là trở nên đặc biệt lải nhải.
虽然母亲的絮叨让人心烦,但也充满了关爱。
Mặc dù sự lải nhải của mẹ khiến người ta phát phiền, nhưng cũng chứa chan tình yêu thương.
你整天这样絮叨,谁受得了啊?
Cậu suốt ngày lải nhải như vậy, ai mà chịu đựng nổi chứ?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây