宣称
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宣称" (xuānchēng) mang nghĩa "tuyên bố, khẳng định", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣称
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyên bố, khẳng định
Ví dụ (5)
他宣称自己是最好的球员。
Anh ấy tuyên bố mình là cầu thủ giỏi nhất.
He claimed that he was the best player.
这家公司宣称该产品没有任何副作用。
Công ty này khẳng định sản phẩm đó không có bất kỳ tác dụng phụ nào.
The company claims that the product has no side effects whatsoever.
该组织宣称对此次袭击事件负责。
Tổ chức này đã tuyên bố chịu trách nhiệm về vụ tấn công này.
The organization claimed responsibility for the attack.
他公开宣称决不放弃。
Anh ta công khai tuyên bố sẽ quyết không từ bỏ.
He publicly declared that he would never give up.
有人宣称外星人曾经访问过地球。
Có người khẳng định rằng người ngoài hành tinh đã từng đến thăm Trái Đất.
Some people claim that aliens once visited Earth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây