序幕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "序幕" (xùmù) mang nghĩa "màn mở đầu, mở đầu sự kiện", kết hợp bởi 序 (xù - tự): "trật tự" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 序幕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màn mở đầu, mở đầu sự kiện
Ví dụ (5)
这场音乐会为整个艺术节拉开了序幕。
Buổi hòa nhạc này đã mở màn cho toàn bộ liên hoan nghệ thuật.
This concert opened the curtain on the entire arts festival.
那个事件揭开了战争的序幕。
Sự kiện đó đã mở đầu cho cuộc chiến tranh.
That incident marked the opening of the war.
奥运会的序幕终于在昨晚拉开了。
Màn mở đầu của Thế vận hội cuối cùng đã diễn ra vào tối qua.
The Olympics finally opened last night.
不要害怕,这仅仅是精彩人生的序幕。
Đừng sợ hãi, đây mới chỉ là màn mở đầu của một cuộc sống tuyệt vời.
Don't be afraid; this is only the beginning of a wonderful life.
随着这声枪响,革命的序幕正式拉开。
Cùng với tiếng súng này, màn mở đầu của cuộc cách mạng chính thức bắt đầu.
With the sound of that gunshot, the revolution officially began.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây