悬殊
HSK7-9
—
Phân tích từ 悬殊
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chênh lệch rất lớn, cách biệt xa
Ví dụ (5)
这两支球队的实力过于悬殊。
Thực lực của hai đội bóng này chênh lệch quá lớn.
这个国家的贫富差距十分悬殊。
Khoảng cách giàu nghèo ở quốc gia này vô cùng cách biệt.
比赛以悬殊的比分结束了。
Trận đấu đã kết thúc với tỉ số chênh lệch rất lớn.
敌我双方兵力悬殊,不能硬拼。
Binh lực của địch và ta chênh lệch rất xa, không thể đánh liều mạng.
他们俩虽然年龄悬殊,却成了好朋友。
Hai người họ tuy tuổi tác cách biệt xa nhưng lại trở thành bạn tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây