炫耀
HSK7-9
—
Phân tích từ 炫耀
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khoe khoang, phô trương
Ví dụ (5)
他喜欢到处炫耀自己的财富。
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình ở khắp nơi.
她向朋友们炫耀她的新包。
Cô ấy khoe chiếc túi xách mới của mình với bạn bè.
真正自信的人不需要炫耀。
Những người thực sự tự tin không cần phải phô trương.
不要在别人面前炫耀你的成绩。
Đừng khoe khoang thành tích của bạn trước mặt người khác.
他买豪车只是为了炫耀。
Anh ta mua siêu xe chỉ để phô trương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây