穴位
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "穴位" (xuéwèi) nghĩa là "huyệt vị (châm cứu)", ghép bởi: 穴 (xué): hang + 位 (wèi): vị.
Thành phần cấu tạo
穴位
huyệt vị (châm cứu)
穴
亻
立
Hình ảnh:

Phân tích từ 穴位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huyệt vị (châm cứu)
Ví dụ (5)
针灸医生正在寻找病人背上的穴位。
Bác sĩ châm cứu đang tìm huyệt vị trên lưng bệnh nhân.
按摩这个穴位可以帮助缓解头痛。
Xoa bóp huyệt vị này có thể giúp giảm đau đầu.
人体有数百个不同的穴位。
Cơ thể con người có hàng trăm huyệt vị khác nhau.
学习针灸首先要准确记住穴位的位置。
Học châm cứu trước tiên phải ghi nhớ chính xác vị trí các huyệt vị.
医生轻轻按压我手上的穴位。
Bác sĩ ấn nhẹ vào huyệt vị trên tay tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây