严谨
HSK7-9
—
Phân tích từ 严谨
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận
Ví dụ (5)
他的工作态度非常严谨,几乎从来不出错。
Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc, hầu như chưa bao giờ mắc lỗi.
这篇文章结构严谨,逻辑清晰。
Bài viết này có cấu trúc chặt chẽ và logic rõ ràng.
科学研究需要严谨的方法和态度。
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi phương pháp và thái độ cẩn thận, nghiêm túc.
王教授治学严谨,深受学生们的敬佩。
Giáo sư Vương rất nghiêm túc trong học thuật, được các sinh viên vô cùng kính phục.
律师在法庭上的推理十分严谨,让对方无法反驳。
Suy luận của luật sư trên tòa rất chặt chẽ, khiến đối phương không thể phản bác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây