言辞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "言辞" (yáncí) nghĩa là "lời lẽ, từ ngữ diễn đạt", ghép bởi: 言 (yán): Nói + 辞 (cí): lời nói.
Thành phần cấu tạo
言辞
lời lẽ, từ ngữ diễn đạt
言
舌
辛
Hình ảnh:

Phân tích từ 言辞
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời lẽ, từ ngữ diễn đạt
Ví dụ (5)
他的言辞很犀利。
Lời lẽ của anh ấy rất sắc bén.
请在公共场合注意你的言辞。
Xin hãy chú ý đến lời lẽ của bạn ở nơi công cộng.
她言辞恳切地表达了对大家的感谢。
Cô ấy bày tỏ sự biết ơn đến mọi người bằng những lời lẽ chân thành.
他的文章中充满了激烈的言辞。
Trong bài viết của anh ấy chứa đầy những từ ngữ gay gắt.
网络论坛严禁使用侮辱性的言辞。
Diễn đàn mạng nghiêm cấm sử dụng những lời lẽ mang tính xúc phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây