炎症
HSK7-9
—
Phân tích từ 炎症
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viêm, viêm nhiễm
Ví dụ (5)
医生说他的伤口引起了严重的炎症。
Bác sĩ nói vết thương của anh ấy đã gây ra viêm nhiễm nghiêm trọng.
吃抗生素可以帮助消除体内的炎症。
Uống thuốc kháng sinh có thể giúp loại bỏ viêm nhiễm trong cơ thể.
这种药膏对皮肤炎症很有效果。
Loại thuốc mỡ này rất có hiệu quả đối với bệnh viêm da.
如果不及时治疗,这种炎症会变成慢性的。
Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng viêm này sẽ trở thành mãn tính.
抽血化验显示他的血液里有炎症反应。
Xét nghiệm máu cho thấy trong máu anh ấy có phản ứng viêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây