沿岸
HSK7-9
—
Phân tích từ 沿岸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dọc bờ, ven bờ
Ví dụ (5)
很多沿岸城市都面临着海平面上升的威胁。
Nhiều thành phố ven bờ đang đối mặt với mối đe dọa từ mực nước biển dâng cao.
我们沿着河流沿岸散步,风景非常优美。
Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.
太平洋沿岸的国家经常发生地震。
Các quốc gia ven bờ Thái Bình Dương thường xuyên xảy ra động đất.
政府计划大力发展沿岸地区的旅游业。
Chính phủ lên kế hoạch phát triển mạnh mẽ ngành du lịch của khu vực ven bờ.
渔民们在湖泊沿岸建立了一个小村庄。
Những người ngư dân đã lập nên một ngôi làng nhỏ dọc bờ hồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây