沿途
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沿途" (yántú) nghĩa là "dọc đường, suốt chặng đường", ghép bởi: 沿 (yán): Dọc theo + 途 (tú): đường đi.
Thành phần cấu tạo
沿途
dọc đường, suốt chặng đường
氵
㕣
辶
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 沿途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dọc đường, suốt chặng đường
Ví dụ (5)
我们沿途看到了许多美丽的风景。
Suốt dọc đường chúng tôi đã ngắm nhìn rất nhiều phong cảnh đẹp.
沿途有很多小吃摊,我们可以停下来吃点东西。
Dọc đường có rất nhiều quầy ăn vặt, chúng ta có thể dừng lại ăn chút gì đó.
他沿途打听,终于找到了那家客栈。
Anh ấy dò hỏi suốt dọc đường, cuối cùng cũng tìm được quán trọ đó.
这次旅行虽然很累,但沿途的经历让人难忘。
Chuyến đi này tuy rất mệt, nhưng những trải nghiệm suốt chặng đường thật khiến người ta khó quên.
火车沿途经过了好几个大城市。
Xe lửa đã đi qua mấy thành phố lớn suốt dọc đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây