艳丽
HSK7-9
—
Phân tích từ 艳丽
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rực rỡ, sặc sỡ, lộng lẫy
Ví dụ (5)
春天到了,花园里开满了艳丽的花朵。
Mùa xuân đến rồi, trong vườn nở đầy những bông hoa rực rỡ.
她穿着一件色彩艳丽的连衣裙,非常引人注目。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu sắc sặc sỡ, vô cùng thu hút sự chú ý.
傍晚的晚霞十分艳丽,像是一幅美丽的画。
Ráng chiều lúc chạng vạng vô cùng rực rỡ, giống như một bức tranh tuyệt đẹp.
孔雀拥有艳丽的羽毛,总是让人惊叹。
Chim công sở hữu bộ lông lộng lẫy, luôn khiến mọi người phải kinh ngạc.
舞台上的演员化着艳丽的妆容。
Các diễn viên trên sân khấu trang điểm vô cùng rực rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây