养殖
HSK7-9
—
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi trồng, chăn nuôi
Ví dụ (5)
他在农村开了一家养殖场。
Anh ấy đã mở một trang trại chăn nuôi ở nông thôn.
这个地区以水产养殖为主。
Khu vực này chủ yếu là nuôi trồng thủy sản.
生猪养殖是当地农民的主要收入来源。
Chăn nuôi lợn là nguồn thu nhập chính của nông dân địa phương.
现代养殖技术大大提高了产量。
Kỹ thuật chăn nuôi hiện đại đã làm tăng sản lượng đáng kể.
政府出台了新政策来支持家禽养殖业。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để hỗ trợ ngành chăn nuôi gia cầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây