野炊
HSK7-9
—
Phân tích từ 野炊
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nấu ăn ngoài trời, cắm trại nấu ăn
Ví dụ (5)
这个周末我们打算去郊外野炊。
Cuối tuần này chúng tôi dự định đi ra vùng ngoại ô để nấu ăn ngoài trời.
孩子们非常喜欢在河边野炊。
Bọn trẻ rất thích cắm trại nấu ăn ở bên bờ sông.
野炊时一定要注意用火安全。
Khi nấu ăn ngoài trời nhất định phải chú ý an toàn sử dụng lửa.
我们带了很多食材准备去山里野炊。
Chúng tôi đã mang rất nhiều nguyên liệu chuẩn bị vào núi để cắm trại nấu ăn.
这次野炊让我体验到了大自然的美好。
Lần cắm trại nấu ăn này đã giúp tôi trải nghiệm được vẻ đẹp của thiên nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây