走(赱)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "走(赱)" (zǒu) nghĩa là "Đi, chạy", ghép bởi: 走 (zǒu): đi + 赱: Trong từ: 走(赱) (Đi.
Thành phần cấu tạo
走(赱)
Đi, chạy
土
止
赱
Hình ảnh:

Phân tích từ 走(赱)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi, chạy
Ví dụ (5)
我们一起走吧。
Chúng ta cùng đi thôi.
他每天走路去上班。
Anh ấy đi bộ đi làm mỗi ngày.
请问去火车站怎么走?
Xin hỏi đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
我的手表坏了,不走了。
Đồng hồ của tôi hỏng rồi, không chạy nữa.
走马观花。
Cưỡi ngựa chạy xem hoa (Thành ngữ: Cưỡi ngựa xem hoa, chữ '走' mang nghĩa Hán cổ là chạy).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây