遗体
HSK7-9
—
Phân tích từ 遗体
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thi thể, thi hài
Ví dụ (5)
群众自发来到广场,向英雄的遗体告别。
Quần chúng tự phát đến quảng trường để vĩnh biệt thi hài của vị anh hùng.
他生前立下遗嘱,自愿捐献遗体用于医学研究。
Trước khi qua đời ông đã lập di chúc, tự nguyện hiến tặng thi thể cho nghiên cứu y học.
遇难者的遗体已经被运回故乡。
Thi thể của các nạn nhân đã được đưa về quê hương.
追悼会结束后,遗体将被火化。
Sau khi lễ truy điệu kết thúc, thi hài sẽ được đem đi hỏa táng.
救援人员在废墟中发现了失踪者的遗体。
Lực lượng cứu hộ đã tìm thấy thi thể của người mất tích trong đống đổ nát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây