遗忘
HSK7-9
—
Phân tích từ 遗忘
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quên lãng, bị lãng quên
Ví dụ (5)
那些记忆已经被时间遗忘了。
Những ký ức đó đã bị thời gian lãng quên.
不要让历史被遗忘。
Đừng để lịch sử bị lãng quên.
他渐渐遗忘了过去的伤心事。
Anh ấy dần dần lãng quên những chuyện đau buồn trong quá khứ.
有些人,一旦转身就会被永远遗忘。
Có một số người, một khi quay lưng đi là sẽ bị lãng quên mãi mãi.
这个古老的村落仿佛被世界遗忘了。
Ngôi làng cổ kính này dường như đã bị thế giới lãng quên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây