遗物
HSK7-9
—
Phân tích từ 遗物
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di vật, đồ để lại
Ví dụ (5)
这是爷爷留下来的遗物。
Đây là di vật do ông nội để lại.
我母亲一直小心翼翼地保存着父亲的遗物。
Mẹ tôi luôn cẩn thận gìn giữ di vật của cha.
在清理房间时,我们发现了她的遗物。
Khi dọn dẹp căn phòng, chúng tôi đã phát hiện ra di vật của cô ấy.
这块手表是他留给我的唯一遗物。
Chiếc đồng hồ này là di vật duy nhất anh ấy để lại cho tôi.
分配死者的遗物引起了家庭纠纷。
Việc phân chia đồ để lại của người đã khuất đã gây ra tranh chấp trong gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây