遗嘱
HSK7-9
—
Phân tích từ 遗嘱
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di chúc, chúc thư
Ví dụ (5)
他在去世前立下了遗嘱。
Ông ấy đã lập di chúc trước khi qua đời.
按照她的遗嘱,所有的财产都将捐给慈善机构。
Theo di chúc của bà ấy, tất cả tài sản sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện.
律师正在向家属宣读死者的遗嘱。
Luật sư đang đọc di chúc của người quá cố cho gia quyến nghe.
这份遗嘱的内容引起了家庭纠纷。
Nội dung của bản di chúc này đã gây ra tranh chấp trong gia đình.
他是遗嘱中指定的唯一继承人。
Anh ấy là người thừa kế duy nhất được chỉ định trong di chúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây