以至于
HSK7-9
—
Phân tích từ 以至于
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:đến nỗi, kết quả là
Ví dụ (5)
他气得浑身发抖,以至于一句话也说不出来。
Anh ấy tức giận run cả người, đến nỗi không nói được lời nào.
雨下得太大了,以至于比赛不得不取消。
Mưa quá to, kết quả là trận đấu buộc phải hủy bỏ.
他看书太入迷了,以至于忘了吃饭。
Anh ấy đọc sách quá say mê, đến nỗi quên cả ăn cơm.
音乐声太大了,以至于我听不清他在说什么。
Tiếng nhạc quá lớn, đến nỗi tôi không nghe rõ anh ấy đang nói gì.
任务太复杂了,以至于没有人能按时完成。
Nhiệm vụ quá phức tạp, kết quả là không ai có thể hoàn thành đúng hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây